chronology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Danh từ[sửa]

chronology /krə.ˈnɑː.lə.dʒɪ/

  1. Niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại.
  2. Sự sắp xếp theo niên đại.
  3. Bảng niên đại.

Tham khảo[sửa]