chronology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /krə.ˈnɑː.lə.dʒɪ/
Từ nguyên
- Chronos (thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp), từ tiếng Hy Lạp Χρονος
- -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία.
Danh từ
chronology /krə.ˈnɑː.lə.dʒɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chronology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)