Bước tới nội dung

churlish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtʃɜː.lɪʃ/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

churlish /ˈtʃɜː.lɪʃ/

  1. (Thuộc) Người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân.
  2. Thô tục, thô bỉ, mất dạy.
  3. Cáu kỉnh.
  4. Keo cú, bủn xỉn.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Khó cày.
    churlish soil — đất khó cày

Tham khảo

[sửa]


Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)