circumnavigation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌnæ.və.ˈɡeɪ.ʃən/
Danh từ
circumnavigation /.ˌnæ.və.ˈɡeɪ.ʃən/
- Sự đi vòng quanh bằng đường biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumnavigation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃.na.vi.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| circumnavigation /siʁ.kɔ̃.na.vi.ɡa.sjɔ̃/ |
circumnavigation /siʁ.kɔ̃.na.vi.ɡa.sjɔ̃/ |
circumnavigation gc /siʁ.kɔ̃.na.vi.ɡa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumnavigation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)