civilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.vi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| civilité /si.vi.li.te/ |
civilités /si.vi.li.te/ |
civilité gc /si.vi.li.te/
- (Số nhiều) Lời xã giao, lời chào hỏi.
- Faire des civilités — chào hỏi
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự theo lễ nghi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “civilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)