clairvoyance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /klɛr.ˈvɔɪ.ənts/
Danh từ
clairvoyance /klɛr.ˈvɔɪ.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clairvoyance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clairvoyance /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/ |
clairvoyances /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/ |
clairvoyance gc /klɛʁ.vwa.jɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clairvoyance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)