clashed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
clashed
Chia động từ
clash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to clash | |||||
| Phân từ hiện tại | clashing | |||||
| Phân từ quá khứ | clashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clash | clash hoặc clashest¹ | clashes hoặc clasheth¹ | clash | clash | clash |
| Quá khứ | clashed | clashed hoặc clashedst¹ | clashed | clashed | clashed | clashed |
| Tương lai | will/shall² clash | will/shall clash hoặc wilt/shalt¹ clash | will/shall clash | will/shall clash | will/shall clash | will/shall clash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clash | clash hoặc clashest¹ | clash | clash | clash | clash |
| Quá khứ | clashed | clashed | clashed | clashed | clashed | clashed |
| Tương lai | were to clash hoặc should clash | were to clash hoặc should clash | were to clash hoặc should clash | were to clash hoặc should clash | were to clash hoặc should clash | were to clash hoặc should clash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | clash | — | let’s clash | clash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.