Bước tới nội dung

clash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈklæʃ/

Danh từ

[sửa]

clash /ˈklæʃ/

  1. Tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng.
    the clash of weapons — tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
  2. Sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng.
    a clash of interests — sự xung đột về quyền lợi
  3. Sự không điều hợp (màu sắc).

Động từ

[sửa]

clash /ˈklæʃ/

  1. Va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát.
    swords clash — kiếm đập vào nhau chan chát
  2. Đụng, va mạnh; đụng nhau.
    the two armies clashed outside the town — quân đội hai bên ngoài đường phố
    I clashed into him — tôi đụng vào anh ta
  3. Va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn.
    interests clash — quyền lợi va chạm
  4. Không điều hợp với nhau (màu sắc).
    these colours clash — những màu này không điều hợp với nhau
  5. Rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông... ) cùng một lúc.
  6. (+ against, into, upon) Xông vào nhau đánh.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]