classe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
classe
/klɑs/
classes
/klɑs/

classe gc /klɑs/

  1. Giai cấp.
    La lutte des classes — sự đấu tranh giai cấp
  2. Hạng, loại.
    Plusieurs classes de lecteurs — nhiều loại độc giả
    Pharmacien de première classe — dược sĩ hạng nhất
    Billet de première classe — vé hạng nhất
  3. (Quân sự) Lớp lính (của một năm).
    Appartenir à la classe de 1980 — thuộc về lớp lính năm 1980
  4. Lớp học, buổi học.
    Classe de cinquième — lớp năm
    Pendant la classe — trong buổi học
    Une classe turbulente — một lớp học nghịch ngợm
  5. (Sinh vật học; toán học) Lớp.
    Classe des mammifères — lớp có vú
  6. Giá trị.
    Avoir beaucoup de classe — có nhiều giá trị
    de classe — loại cỡ
    Peintre de classe — họa sĩ loại cỡ
    faire la classe — lên lớp

Tham khảo[sửa]