coconut
Giao diện
Xem thêm: coco-nut
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
coconut /ˈkoʊ.kə.ˌnət/
- Quả dừa.
- coconut milk — nước dừa
- coconut oil — dầu dừa
- coconut matting — thảm bằng xơ dừa
- (Từ lóng) Cái sọ; cái đầu người.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coconut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)