cognate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
cognate /ˈkɑːɡ.ˌneɪt/
Danh từ
cognate /ˈkɑːɡ.ˌneɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cognate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cognate /ˈkɑːɡ.ˌneɪt/
cognate /ˈkɑːɡ.ˌneɪt/