colon
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.lən/
| [ˈkoʊ.lən] |
Danh từ
colon /ˈkoʊ.lən/
- Dấu hai chấm.
- (Giải phẫu) Ruột kết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| colon /kɔ.lɔ̃/ |
colons /kɔ.lɔ̃/ |
colon gđ /kɔ.lɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)