commanding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kə.ˈmæn.diɳ/

Động từ[sửa]

commanding

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "command" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

commanding /kə.ˈmæn.diɳ/

  1. Chỉ huy; điều khiển.
    commanding officer — sĩ quan chỉ huy
  2. Oai vệ, uy nghi.
  3. Cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi... ).

Tham khảo[sửa]