command

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

command /kə.ˈmænd/

  1. Lệnh, mệnh lệnh.
    to give a command — ra mệnh lệnh
  2. Quyền chỉ huy, quyền điều khiển.
  3. Sự làm chủ.
    the command of the sea — sự làm chủ trên mặt biển
  4. Sự kiềm chế, sự nén.
    command of one's emotion — sự nén xúc động
    command over oneself — sự tự chủ
  5. Sự tinh thông, sự thành thạo.
    to have a great command of a language — thông thạo một thứ tiếng
  6. Đội quân (dưới quyền chỉ huy của một sĩ quan).
  7. Bộ tư lệnh.
    the Higher Command; the Supreme Command — bộ tư lệnh tối cao

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

command ngoại động từ /kə.ˈmænd/

  1. Ra lệnh, hạ lệnh.
    the officer commanded his men to fire — viên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
  2. Chỉ huy, điều khiển.
    to command a regiment — chỉ huy trung đoàn
  3. Chế ngự, kiềm chế, nén.
    to command oneself — tự kiềm chế, tự chủ
    to command one's temper — nén giận
  4. Sẵn, có sẵn (để sử dụng).
    to command a vast sum of money — có sẵn một món tiền lớn
  5. Đủ tư cách để, đáng được; bắt phải, khiến phải.
    he commanded our sympathy — anh ta đáng được chúng ta đồng tình
    to command respect — khiến phải kính trọng
  6. Bao quát.
    the hill commands the plain below — quả đồi bao quát cánh đồng phía dưới

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

command nội động từ /kə.ˈmænd/

  1. Ra lệnh, hạ lệnh.
  2. Chỉ huy, điều khiển.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]