commended
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
commended
Chia động từ
commend
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to commend | |||||
| Phân từ hiện tại | commending | |||||
| Phân từ quá khứ | commended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | commend | commend hoặc commendest¹ | commends hoặc commendeth¹ | commend | commend | commend |
| Quá khứ | commended | commended hoặc commendedst¹ | commended | commended | commended | commended |
| Tương lai | will/shall² commend | will/shall commend hoặc wilt/shalt¹ commend | will/shall commend | will/shall commend | will/shall commend | will/shall commend |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | commend | commend hoặc commendest¹ | commend | commend | commend | commend |
| Quá khứ | commended | commended | commended | commended | commended | commended |
| Tương lai | were to commend hoặc should commend | were to commend hoặc should commend | were to commend hoặc should commend | were to commend hoặc should commend | were to commend hoặc should commend | were to commend hoặc should commend |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | commend | — | let’s commend | commend | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.