Bước tới nội dung

commercial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈmɜː.ʃəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

commercial /kə.ˈmɜː.ʃəl/

  1. (Thuộc) Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
    commercial school — trường thương nghiệp
    commercial treaty — hiệp ước thương mại

Thành ngữ

  • commercial braodcast:
    1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
      commercial room — phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
      commercial traveller — người đi chào hàng

Danh từ

commercial /kə.ˈmɜː.ʃəl/

  1. (Thông tục) Người chào hàng.
  2. Buổi phát thanh quảng cáo hàng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mɛʁ.sjal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực commercial
/kɔ.mɛʁ.sjal/
commerciaux
/kɔ.mɛʁ.sjɔ/
Giống cái commerciale
/kɔ.mɛʁ.sjal/
commerciales
/kɔ.mɛʁ.sjal/

commercial /kɔ.mɛʁ.sjal/

  1. Xem commerçe I

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)