commercial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɜː.ʃəl/
| [kə.ˈmɜː.ʃəl] |
Tính từ
commercial /kə.ˈmɜː.ʃəl/
- (Thuộc) Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
- commercial school — trường thương nghiệp
- commercial treaty — hiệp ước thương mại
Thành ngữ
- commercial braodcast:
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
- commercial room — phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
- commercial traveller — người đi chào hàng
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
Danh từ
commercial /kə.ˈmɜː.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commercial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɛʁ.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commercial /kɔ.mɛʁ.sjal/ |
commerciaux /kɔ.mɛʁ.sjɔ/ |
| Giống cái | commerciale /kɔ.mɛʁ.sjal/ |
commerciales /kɔ.mɛʁ.sjal/ |
commercial /kɔ.mɛʁ.sjal/
- Xem commerçe I
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commercial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)