commonage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.mə.nɪdʒ/
Danh từ
commonage /ˈkɑː.mə.nɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commonage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
commonage /ˈkɑː.mə.nɪdʒ/