Bước tới nội dung

concupiscence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑːn.ˈkjuː.pə.sənts/

Danh từ

concupiscence (đếm đượckhông đếm được, số nhiều concupiscences)

  1. Nhục dục, sự dâm dục.
  2. (Kinh thánh) Sự ham muốn thú trần tục.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
concupiscence
/kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/
concupiscences
/kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/

concupiscence gc /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/

  1. Sự dâm dục.

Trái nghĩa

Tham khảo