condensation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.ˌdɛn.ˈseɪ.ʃən/
Danh từ
condensation /ˌkɑːn.ˌdɛn.ˈseɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condensation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condensation /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/ |
condensation /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/ |
condensation gc /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/
- Sự cô đặc (chất lỏng), sự nén đặc (chất khí).
- Sự ngưng (chất khí).
- (Hóa học) Sự ngưng kết (phân tử).
- Sự tụ điện.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condensation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)