Bước tới nội dung

condenser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kən.ˈdɛnt.sɜː/

Danh từ

[sửa]

condenser /kən.ˈdɛnt.sɜː/

  1. (Vật lý) Bình ngưng.
  2. Cái tụ điện.
  3. Cái tụ sáng.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.dɑ̃.se/

Ngoại động từ

[sửa]

condenser ngoại động từ /kɔ̃.dɑ̃.se/

  1. Cô đặc (chất lỏng), nén (cho) đặc (chất khí).
  2. Làm ngưng (chất khí thành lỏng).
    Condenser la vapeur d’eau — làm ngưng hơi nước
  3. Cô đọng lại.
    Condenser sa pensée — cô đọng ý tứ lại

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]