conductor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kən.ˈdək.tɜː]

Danh từ[sửa]

conductor /kən.ˈdək.tɜː/

  1. Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường.
    the conductor of an orchestra — người chỉ huy dàn nhạc
    the conductor of an expedition — người chỉ đạo đoàn thám hiểm
  2. Người bán (xe điện, xe buýt).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người phục vụ hành khách (xe lửa).
  4. (Vật lý) Chất dẫn (điện, nhiệt).
    metals are good conductors — kim loại là những chất dẫn tốt
  5. (Điện học) Dây dẫn.

Tham khảo[sửa]