connivance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnɑɪ.vənts/
Danh từ
connivance /kə.ˈnɑɪ.vənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “connivance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
connivance /kə.ˈnɑɪ.vənts/