consécutif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.se.ky.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consécutif /kɔ̃.se.ky.tif/ |
consécutifs /kɔ̃.se.ky.tif/ |
| Giống cái | consécutive /kɔ̃.se.ky.tiv/ |
consécutives /kɔ̃.se.ky.tiv/ |
consécutif /kɔ̃.se.ky.tif/
- Liên tiếp, liền.
- Trois jours consécutifs — ba ngày liền
- (Consécutif à) Đi liền theo, do (kết quả của).
- Fatigue consécutive à une longue marche — sự mệt mỏi do đi đường dài
- (Proposition consécutive) (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consécutif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)