consolidation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˌsɑː.lə.ˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
consolidation /kən.ˌsɑː.lə.ˈdeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolidation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consolidation /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/ |
consolidation /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/ |
consolidation gc /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolidation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)