consonance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːnt.sə.nənts/
Danh từ
consonance /ˈkɑːnt.sə.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consonance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consonance /kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/ |
consonances /kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/ |
consonance gc /kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consonance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)