dissonance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.sə.nənts/
Danh từ
dissonance /ˈdɪ.sə.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissonance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɔ.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissonance /di.sɔ.nɑ̃s/ |
dissonances /di.sɔ.nɑ̃s/ |
dissonance gc /di.sɔ.nɑ̃s/
- (Âm nhạc) Sự nghịch tai.
- (Ngôn ngữ học) Sự khổ đọc; nhóm từ khổ độc.
- (Nghĩa bóng) Sự không hài hòa, sự lủng củng.
- Dissonance entre les principes et la conduite — sự lủng củng giữa nguyên tắc và cách xử sự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissonance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)