constitutional
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ʃnəl/
| [.ʃnəl] |
Tính từ
constitutional ( không so sánh được)
- (Thuộc) hiến pháp.
- Hợp hiến, hợp với hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp.
- constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
- Lập hiến.
- constitutional government — chính thể lập hiến
- (Thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất.
- constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất
Trái nghĩa
Danh từ
constitutional (số nhiều constitutionals)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constitutional”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)