Bước tới nội dung

constitutional

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

constitutional ( không so sánh được)

  1. (Thuộc) hiến pháp.
  2. Hợp hiến, hợp với hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp.
    constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
  3. Lập hiến.
    constitutional government — chính thể lập hiến
  4. (Thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất.
    constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

constitutional (số nhiều constitutionals)

  1. Sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người).
    to go for an hour's constitutional — đi dạo trong một tiếng đồng hồ

Tham khảo

[sửa]