contemn
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại contempnen, từ tiếng Pháp cổ contemner, từ tiếng Latinh contemnō. Xem thêm contempt.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]contemn (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít contemns, phân từ hiện tại contemning, quá khứ đơn và phân từ quá khứ contemned)
Đồng nghĩa
[sửa]- despise, scorn
- Xem thêm Kho từ vựng:despise
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “contemn”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛm
- Vần:Tiếng Anh/ɛm/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Từ lỗi thời tiếng Anh
- en:Trạng thái cảm xúc