contenu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực contenu
/kɔ̃t.ny/
contenus
/kɔ̃t.ny/
Giống cái contenue
/kɔ̃t.ny/
contenues
/kɔ̃t.ny/

contenu /kɔ̃t.ny/

  1. Bị nén lại, bị dằn lại.
    Une émotion contenue — một xúc cảm bị dằn lại

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
contenu
/kɔ̃t.ny/
contenus
/kɔ̃t.ny/

contenu /kɔ̃t.ny/

  1. Cái được chứa, cái chứatrong.
    Le contenu d’une bouteille — cái chứa trong chai
  2. Nội dung.
    Le contenu d’une lettre — nội dung của bức thư

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]