contenu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contenu /kɔ̃t.ny/ |
contenus /kɔ̃t.ny/ |
| Giống cái | contenue /kɔ̃t.ny/ |
contenues /kɔ̃t.ny/ |
contenu /kɔ̃t.ny/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contenu /kɔ̃t.ny/ |
contenus /kɔ̃t.ny/ |
contenu gđ /kɔ̃t.ny/
- Cái được chứa, cái chứa ở trong.
- Le contenu d’une bouteille — cái chứa trong chai
- Nội dung.
- Le contenu d’une lettre — nội dung của bức thư
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contenu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)