violent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

violent /.lənt/

  1. Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
    violent wind — gió dữ
  2. Hung tợn, hung bạo.
    a violent man — người hung bạo
    to lay violent hands on somebody — (pháp lý) hành hung ai
    to lay violent hands on something — (pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
    to resort to violent means — dùng đến bạo lực
  3. Kịch liệt, quá khích, quá đáng.
    violent words — những lời quá khích
    violent colours — màu sắc quá sặc sỡ
    in a violent hurry — rất vội, rất khẩn cấp
    violent death — cái chết bất đắc kỳ tử

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực violent
/vjɔ.lɑ̃/
violents
/vjɔ.lɑ̃/
Giống cái violente
/vjɔ.lɑ̃t/
violentes
/vjɔ.lɑ̃t/

violent /vjɔ.lɑ̃/

  1. Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.
    Tempête violente — cơn bão dữ dội
    Fièvre violente — cơn sốt dữ dội
    Violente opposition — sự chống đội kịch liệt
  2. Hung bạo, dữ tợn.
    Homme violent — con người hung bạo
  3. Quá dáng.
    C’est un peu violent ! — hơi quá đáng!
    mort violente — chết bất đắc kỳ tử

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]