Bước tới nội dung

contingence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contingence
/kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/
contingences
/kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/

contingence gc /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/

  1. (Triết học) Tính ngẫu nhiên.
  2. (Số nhiều) Những việc đột xuất không quan trọng.
    Mépriser les contingences — coi thường những việc đột xuất không quan trọng
    angle de contingence — (toán học) góc liên tiếp

Trái nghĩa

Tham khảo