contingence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contingence /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/ |
contingences /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/ |
contingence gc /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/
- (Triết học) Tính ngẫu nhiên.
- (Số nhiều) Những việc đột xuất không quan trọng.
- Mépriser les contingences — coi thường những việc đột xuất không quan trọng
- angle de contingence — (toán học) góc liên tiếp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contingence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)