nécessité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.se.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nécessité /ne.se.si.te/ |
nécessités /ne.se.si.te/ |
nécessité gc /ne.se.si.te/
- Sự cần thiết, tính cần thiết; điều cần thiết.
- L’eau est de première nécessité — nước là cần thiết hàng đầu
- Sự tất yếu, tính tất yếu, điều tất yếu.
- Nécessité de la mort — sự tất yếu phải chết
- Sự bó buộc (phải làm gì).
- Obéir par nécessité — tuân theo vì bó buộc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự ỉa đái.
- Faire ses nécessités — ỉa đái
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự nghèo túng.
- chalet de nécessité — xem chalet
- état de nécessité — (luật học, pháp lý) tình thế cấp thiết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nécessité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)