contrariant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
contrariant
- Trái ngược; chống đối lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrariant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contrariant /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃/ |
contrariants /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃/ |
| Giống cái | contrariante /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃t/ |
contrariantes /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃t/ |
contrariant /kɔ̃t.ʁa.ʁjɑ̃/
- Hay cãi lại, hay làm ngược lại.
- Esprit contrariant — tính hay làm ngược lại
- Gây trở ngại.
- Pluie contrariante — trận mưa gây trở ngại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrariant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)