convertisseur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
convertisseur
/kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/
convertisseurs
/kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/

convertisseur /kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/

  1. (Kỹ thuật) thổi, chuyển (kim loại).
  2. (Điện học) Máy đổi điện.
  3. Máy nghiền bột.
  4. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người quy đạo (cho kẻ khác).

Tham khảo[sửa]