convulsion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvəl.ʃən/
Danh từ
convulsion (số nhiều convulsions)
- Sự biến động, sự chấn động, sự rối loạn, sự rung chuyển.
- convulsion of nature — sự biến động của thiên nhiên
- political convulsions — những biến động chính trị, những cuộc chính biến
- (Số nhiều) Cơn cười thắt ruột.
- everybody was in convulsions — mọi người cười thắt ruột
- (Số nhiều) (y học) chứng co giật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convulsion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| convulsion /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/ |
convulsions /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/ |
convulsion gc /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convulsion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)