correctif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁɛk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | correctif /kɔ.ʁɛk.tif/ |
correctif /kɔ.ʁɛk.tif/ |
| Giống cái | corrective /kɔ.ʁɛk.tiv/ |
corrective /kɔ.ʁɛk.tiv/ |
correctif /kɔ.ʁɛk.tif/
- Hiệu chỉnh, chỉnh.
- Gymnastique corrective — thể dục chỉnh hình
- Substance corrective — (dược học) chất hiệu chỉnh
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| correctif /kɔ.ʁɛk.tif/ |
correctif /kɔ.ʁɛk.tif/ |
correctif gđ /kɔ.ʁɛk.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “correctif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)