Bước tới nội dung

correspondance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
correspondance
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/
correspondances
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/

correspondance gc /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/

  1. Sự tương ứng.
    Correspondance de temps — (ngôn ngữ học) sự tương ứng về thời
  2. Sự trao đổi thư từ; thư từ; mục thư từ; mục lai cảo (trong tờ báo).
    Entretenir une correspondance avec quelqu'un — trao đổi thư từ với ai
  3. Sự liên vận; sự đổi xe (tàu); xe liên vận.
    Attendre la correspondance — chờ xe liên vận
    carnet de correspondance — sổ liên lạc (giữa nhà trường và gia đình)

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]