discordance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪs.ˈkɔr.dᵊnts/
Danh từ
discordance /dɪs.ˈkɔr.dᵊnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discordance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.kɔʁ.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| discordance /dis.kɔʁ.dɑ̃s/ |
discordances /dis.kɔʁ.dɑ̃s/ |
discordance gc /dis.kɔʁ.dɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discordance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)