cosmologia
Giao diện
Xem thêm: cosmología
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /kuʒ.mu.luˈʒi.ɐ/
- Tách âm: cos‧mo‧lo‧gi‧a
Danh từ
[sửa]cosmologia gc (số nhiều -,+)
Đọc thêm
[sửa]- “cosmologia”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “cosmologia”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cosmologia gc (số nhiều cosmologies)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tiếng Latinh Tân thời, từ tiếng Hy Lạp cổ κόσμος (kósmos) + -ologia.
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /kos.moˈlo.ɡi.a/, [kɔs̠mɔˈɫ̪ɔɡiä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /kos.moˈlo.d͡ʒi.a/, [kozmoˈlɔːd͡ʒiä]
Danh từ
[sửa]cosmologia gc (sinh cách cosmologiae); loại 1 declension
Biến cách
[sửa]Loại 1-declension noun.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -ia
Danh từ
[sửa]cosmologia gc (số nhiều cosmologie)
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ có tiền tố cosmo- tiếng Catalan
- Từ có hậu tố -logia tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Khoa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ có hậu tố -logia tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 tiếng Latinh
- Danh từ biến cách loại 1 giống cái tiếng Latinh
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Từ có tiền tố cosmo- tiếng Ý
- Từ có hậu tố -logia tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ia
- Vần:Tiếng Ý/ia/5 âm tiết
- Từ 5 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống cái tiếng Ý
