costumier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːs.ˈtuː.mi.ˌeɪ/
Danh từ
costumier /kɑːs.ˈtuː.mi.ˌeɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “costumier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.ty.mje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costumier /kɔs.ty.mje/ |
costumiers /kɔs.ty.mje/ |
| Giống cái | costumière /kɔs.ty.mjɛʁ/ |
costumiers /kɔs.ty.mje/ |
costumier /kɔs.ty.mje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “costumier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)