couchette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
couchette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couchette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʃɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couchette /ku.ʃɛt/ |
couchettes /ku.ʃɛt/ |
couchette gc /ku.ʃɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couchette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)