timoré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.mɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | timoré /ti.mɔ.ʁe/ |
timorés /ti.mɔ.ʁe/ |
| Giống cái | timorée /ti.mɔ.ʁe/ |
timorées /ti.mɔ.ʁe/ |
timoré /ti.mɔ.ʁe/
- Rụt rè, sợ sệt.
- Caractère timoré — tính rụt rè, tính sợ sệt
- Quá thận trọng.
- (Tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ) Sợ phải tội.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| timoré /ti.mɔ.ʁe/ |
timorés /ti.mɔ.ʁe/ |
timoré gđ /ti.mɔ.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “timoré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)