courbette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.bɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courbette /kuʁ.bɛt/ |
courbettes /kuʁ.bɛt/ |
courbette gc /kuʁ.bɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courbette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)