Bước tới nội dung

couture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kuː.ˈtʊr/

Danh từ

[sửa]

couture /kuː.ˈtʊr/

  1. Thuộc ngữ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
couture
/ku.tyʁ/
coutures
/ku.tyʁ/

couture gc /ku.tyʁ/

  1. Sự may, sự khâu.
  2. Đường may, đường khâu.
    Couture faite à la main — đường khâu tay
  3. Nghề may quần áo nữ.
  4. Vết sẹo dài.
    battre à plates coutures — đánh bại hoàn toàn, đánh thua liểng xiểng
    examiner sur toutes les coutures — (thân mật) xem xét rất tỉ mỉ

Tham khảo

[sửa]