Bước tới nội dung

crâne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
crâne
/kʁan/
crânes
/kʁan/

crâne /kʁan/

  1. Sọ.
  2. Đầu.
  3. (Nghĩa bóng) Đầu óc.
    Avoir le crâne étroit — đầu óc hẹp hòi
    bourrer le crâne(Thân mật) nhồi sọ
    une tempête sous un crâneXem tempête

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực crâne
/kʁan/
crânes
/kʁan/
Giống cái crâne
/kʁan/
crânes
/kʁan/

crâne /kʁan/

  1. () Bạo dạn; hiên ngang.
    Air crâne — vẻ hiên ngang

Trái nghĩa

Tham khảo