Bước tới nội dung

cur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

cur /ˈkɜː/

  1. Con chó toi, con chó tàng (loại chó xấu).
  2. Tên vô lại, kẻ vô giáo dục; kẻ hèn nhát.

Tham khảo