curdle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

curdle nội động từ /ˈkɜː.dᵊl/

  1. Đông lại, đông cục, dón lại.
    milk curdles — sữa đóng cục
    blood curdles — máu đông lại

Ngoại động từ[sửa]

curdle ngoại động từ /ˈkɜː.dᵊl/

  1. Làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the sight curdled his blood — cảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]