déballage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ba.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déballage /de.ba.laʒ/ |
déballages /de.ba.laʒ/ |
déballage gđ /de.ba.laʒ/
- Sự tháo kiện hàng.
- Sự bày hàng.
- Quầy bán rẻ lưu động.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự trút tâm sự.
- (Thông tục) Sự cởi đồ trang sức (phụ nữ).
- être volé au déballage — (thông tục) thất vọng trước sự thật (về nhan sắc một phụ nữ khi bỏ đồ trang sức)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déballage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)