dégager

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

dégager ngoại động từ /de.ɡa.ʒe/

  1. Chuộc về, chuộc.
    Dégager sa montre du mont-de-piété — chuộc đồng hồ ở hiệu cầm đồ về.
  2. Rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.
    Dégager sa main — rút tay ra.
    Dégager un blessé des décombres — moi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát.
    Dégager une troupe encerclée — giải tỏa một đội quân bị bao vây.
    Dégager sa responsabilité — rút trách nhiệm, giũ trách nhiệm.
    Dégager quelqu'un de sa promesse — giải lời hứa cho ai.
  3. Dọn quang, khai thông.
    Dégager un passage — khai thông một lối đi.
  4. Tỏa ra.
    Fleur qui dégage un parfum délicieux — hoa tỏ mùi thơm dịu.
  5. (Thể dục thể thao) Đưa (nghĩa bóng) ra thật xa.
  6. (Nghĩa bóng) Rút ra, nêu bật.
    Dégager l’idée essentielle — rút ra ý chính.

Tham khảo[sửa]