déterminant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déterminant /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/ |
déterminants /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/ |
| Giống cái | déterminante /de.tɛʁ.mi.nɑ̃t/ |
déterminantes /de.tɛʁ.mi.nɑ̃t/ |
déterminant /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/
- Xác định; quyết định.
- Motifs déterminants des actions — động cơ quyết định hành vi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déterminant /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/ |
déterminant /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/ |
déterminant gđ /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déterminant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)