détresse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.ʁɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détresse /det.ʁɛs/ |
détresses /det.ʁɛs/ |
détresse gc /det.ʁɛs/
- Cảnh đơn chiếc tuyệt vọng.
- Une âme en détresse — một tâm hồn đơn chiếc tuyệt vọng
- Cảnh khốn quẫn; cảnh nguy khốn.
- Une famille en détresse — một gia đình khốn quẫn
- Navire en détresse — tàu mắc nạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)